laccolith
/'lækәliθ/
“laccoliths” là số nhiều của laccolith — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
laccoliths số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
laccolith
//
* danh từ- (địa) thể nấm
Định nghĩa tiếng Anh
n. A mass of igneous rock intruded between sedimentary beds and resulting in a mammiform bulging of the overlying strata.