Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

laccolith

/'lækәliθ/

“laccoliths” là số nhiều của laccolith — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ laccoliths số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

laccolith

//

* danh từ
  • (địa) thể nấm
Định nghĩa tiếng Anh

n. A mass of igneous rock intruded between sedimentary beds and resulting in a mammiform bulging of the overlying strata.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...