lace-making
/'leis,meikiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lace-making
/'leis,meikiɳ/
danh từ
- nghề làm ren; nghệ thuật làm ren
Từ điển Anh–Việt
112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...