Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lace-up

/leis ʌp/

“lace-ups” là số nhiều của lace-up — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ lace-ups số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lace-up

//

* danh từ
  • giày hoặc giày ống có dây buộc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...