Từ điển Anh–Việt

112,431 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“lacerating” là hiện tại phân từ của lacerate — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #31623

lacerate

/'læsəreit/

ngoại động từ

  • xé, xé rách
    • a lacerated wound: một vết thương bị xé nứt ra
  • làm tan nát, làm đau (lòng)
    • to lacerate the hear: làm đau lòng
Định nghĩa tiếng Anh

v. cut or tear irregularly\nv. deeply hurt the feelings of; distress\ns. irregularly slashed and jagged as if torn

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...