Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lacertilian

/,læsә'tiljәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lacertilian

//

* tính từ
  • thuộc hoặc giống con thằn lằn* danh từ
  • (động vật) bộ thằn lằn
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to lizards

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...