lacertilian
/,læsә'tiljәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lacertilian
//
* tính từ- thuộc hoặc giống con thằn lằn* danh từ
- (động vật) bộ thằn lằn
Định nghĩa tiếng Anh
a of or relating to lizards