Từ điển Anh–Việt

112.173 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lackluster

/'læk,lʌstə/ GRE phổ biến #16764
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lackluster

/'læk,lʌstə/

tính từ

  • lờ đờ, không sáng (mắt...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. lacking brilliance or vitality s. lacking luster or shine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...