lackluster
/'læk,lʌstə/ GRE phổ biến #16764
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lackluster
/'læk,lʌstə/
tính từ
- lờ đờ, không sáng (mắt...)
Định nghĩa tiếng Anh
s. lacking brilliance or vitality s. lacking luster or shine