Từ điển Anh–Việt

112.173 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lacklustre

/'læk,lʌstə/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lacklustre

/'læk,lʌstə/

tính từ

  • lờ đờ, không sáng (mắt...)
Định nghĩa tiếng Anh

s lacking brilliance or vitality s lacking luster or shine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...