lacklustre
/'læk,lʌstə/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lacklustre
/'læk,lʌstə/
tính từ
- lờ đờ, không sáng (mắt...)
Định nghĩa tiếng Anh
s lacking brilliance or vitality s lacking luster or shine