Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

laconical

/lə'kɔnik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

laconical

/lə'kɔnik/

tính từ

  • vắn tắt; gọn gàng; súc tích
    • a laconic answer: một câu trả lời vắn tắt gọn gàng
    • a laconic style: lối hành văn súc tích
Định nghĩa tiếng Anh

a. Expressing much in few words, after the manner of the Laconians or Spartans; brief and pithy; brusque; epigrammatic. In this sense laconic is the usual form. a. Laconian; characteristic of, or like, the Spartans; hence, stern or severe; cruel; unflinching. a. See Laconic, a.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...