Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“ladinos” là số nhiều của ladino — đang hiển thị từ gốc:

ladino

//

* danh từ; số nhiều ladinos
  • tiếng Lađinô (Tây Ban Nha pha Do Thái)
  • (thường) viết hoa người gốc pha tạp Tây Ban Nha - Mỹ
Biến thể từ ladinos số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a person of mixed racial ancestry (especially mixed European and Native American ancestry)\nn the Spanish dialect spoken by Sephardic Jews but written in the Hebrew script

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...