Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23495

ladylike

/'leidilaik/

tính từ

  • có dáng quý phái (đàn bà)
  • uỷ mị như đàn bà
Định nghĩa tiếng Anh

s. befitting a woman of good breeding

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...