laggard
/'lægəd/
danh từ
- người chậm chạp; người đi chậm đằng sau
- người lạc hậu
tính từ
- chậm chạp; chậm trễ
- lạc hậu
Biến thể từ
laggards số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n someone who takes more time than necessary; someone who lags behind\ns wasting time