Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #24871

laggard

/'lægəd/

danh từ

  • người chậm chạp; người đi chậm đằng sau
  • người lạc hậu

tính từ

  • chậm chạp; chậm trễ
  • lạc hậu
Biến thể từ laggards số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who takes more time than necessary; someone who lags behind\ns wasting time

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...