Từ điển Anh–Việt

112.290 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lagger

/'lægə/

“laggers” là số nhiều của lagger — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ laggers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lagger

/'lægə/

danh từ

  • người đi chậm đằng sau
  • người biếng nhác
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who takes more time than necessary; someone who lags behind

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...