Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lagomorph

//

* danh từ
  • động vật gặm nhấm
Biến thể từ lagomorphs số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. relative large gnawing animals; distinguished from rodents by having two pairs of upper incisors specialized for gnawing

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...