Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lagomorph

/'lægәmɒ:f/
Biến thể từ lagomorphs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lagomorph

//

* danh từ
  • động vật gặm nhấm
Định nghĩa tiếng Anh

n. relative large gnawing animals; distinguished from rodents by having two pairs of upper incisors specialized for gnawing

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...