Từ điển Anh–Việt

112.290 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lagomorph

/'lægәmɒ:f/

“lagomorphs” là số nhiều của lagomorph — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ lagomorphs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lagomorph

//

* danh từ
  • động vật gặm nhấm
Định nghĩa tiếng Anh

n. relative large gnawing animals; distinguished from rodents by having two pairs of upper incisors specialized for gnawing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...