Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

laicize

/'leiisaiz/

“laicizing” là hiện tại phân từ của laicize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

laicize

/'leiisaiz/

ngoại động từ

  • tách khỏi giáo hội, dứt quan hệ với giáo hội; làm trở thành phi giáo hội
    • to laicize the school: làm cho nhà trường trở thành phi giáo hội
Định nghĩa tiếng Anh

v. reduce to lay status

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...