laird
/'leəd/ phổ biến #23925
Biến thể từ
lairds số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
laird
/'leəd/
danh từ
- (Ê-cốt) địa ch
Định nghĩa tiếng Anh
n. a landowner