Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

laird

/'leəd/ phổ biến #23925

“lairds” là số nhiều của laird — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ lairds số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

laird

/'leəd/

danh từ

  • (Ê-cốt) địa ch
Định nghĩa tiếng Anh

n. a landowner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...