Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lairy

//

* tính từ
  • (từ lóng) tinh ranh; xảo quyệt
  • loè loẹt; hoa hoè hoa sói; sặc sỡ; hào nhoáng

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...