Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lakh

/læk/

“lakhs” là số nhiều của lakh — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ lakhs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lakh

/læk/

danh từ

  • cánh kiến đỏ
  • sơn

danh từ: (lakh) /lɑ:k/

  • (Ânh-Ân) mười vạn ((thường) nói về đồng rupi)

danh từ

  • sữa ((viết tắt) trong đơn thuốc)
Định nghĩa tiếng Anh

n the cardinal number that is the fifth power of ten

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...