lamb
/læm/ IELTSCollins ★★ phổ biến #5590
“lambing” là hiện tại phân từ của lamb — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cừu non
danh từ
“We had lamb for dinner last night.”Chúng tôi đã ăn cừu non cho bữa tối tối qua.
Biến thể từ
lambs số nhiều
lambing hiện tại phân từ
lambed quá khứ
lambs ngôi 3 số ít
lambed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lamb
/læm/
danh từ
- cừu con; cừu non
- thịt cừu non
- người ngây thơ; người yếu đuối
- em nhỏ (tiếng gọi âu yếm)
thành ngữ
- as well be hanged for a sheep as for a lamb
- đã trót thì phải trét
- a fox (wolf) in lamb's skin
- cáo (chó sói) đội lốt cừu, kẻ giả nhân giả nghĩa
- The Lamb (of God)
- Chúa Giê-xu
- like a lamb
- hiền lành ngoan ngoãn
động từ
- đẻ con (cừu)
Định nghĩa tiếng Anh
n. young sheep n. English essayist (1775-1834) n. a person easily deceived or cheated (especially in financial matters) n. a sweet innocent mild-mannered person (especially a child)