Từ điển Anh–Việt

111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lamb

/læm/ IELTSCollins ★★ phổ biến #5590

“lambing” là hiện tại phân từ của lamb — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cừu non danh từ

“We had lamb for dinner last night.”Chúng tôi đã ăn cừu non cho bữa tối tối qua.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lamb

/læm/

danh từ

  • cừu con; cừu non
  • thịt cừu non
  • người ngây thơ; người yếu đuối
  • em nhỏ (tiếng gọi âu yếm)

thành ngữ

  1. as well be hanged for a sheep as for a lamb
    • đã trót thì phải trét
  2. a fox (wolf) in lamb's skin
    • cáo (chó sói) đội lốt cừu, kẻ giả nhân giả nghĩa
  3. The Lamb (of God)
    • Chúa Giê-xu
  4. like a lamb
    • hiền lành ngoan ngoãn

động từ

  • đẻ con (cừu)
Định nghĩa tiếng Anh

n. young sheep n. English essayist (1775-1834) n. a person easily deceived or cheated (especially in financial matters) n. a sweet innocent mild-mannered person (especially a child)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...