Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lamellibranch

/lә'melibræŋk/
Biến thể từ lamellibranchs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lamellibranch

//

* danh từ; số nhiều lamellibranchs
  • (động vật) lớp mang tấm* tính từ
  • thuộc lớp mang tấm
Định nghĩa tiếng Anh

n marine or freshwater mollusks having a soft body with platelike gills enclosed within two shells hinged together s bivalve

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...