Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lamentable

/'læməntəbl/ GRE phổ biến #25908
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lamentable

/'læməntəbl/

tính từ

  • đáng thương, thảm thương, ai oán
  • đáng tiếc, thảm hại
    • a lamentable performance of a play: một buổi diễn kịch thảm hại
Định nghĩa tiếng Anh

s bad; unfortunate

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...