lamentable
/'læməntəbl/ GRE phổ biến #25908
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lamentable
/'læməntəbl/
tính từ
- đáng thương, thảm thương, ai oán
- đáng tiếc, thảm hại
- a lamentable performance of a play: một buổi diễn kịch thảm hại
Định nghĩa tiếng Anh
s bad; unfortunate