laminary
/'læminəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
laminary
/'læminəl/
tính từ
- thành phiến, thành lá, thành lớp
Định nghĩa tiếng Anh
a. Laminar.
Từ điển Anh–Việt
111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Laminar.
Đang tải...