Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

laminate

/'læmineit/ GRE phổ biến #24322

“laminates” là số nhiều của laminate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Cán mỏng, ép mỏng động từ

“We need to laminate these documents to protect them from damage.”Chúng ta cần cán mỏng những tài liệu này để bảo vệ chúng khỏi hư hỏng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

laminate

/'læmineit/

động từ

  • cán mỏng, dát mỏng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sheet of material made by bonding two or more sheets or layers v. create laminate by bonding sheets of material with a bonding material v. press or beat (metals) into thin sheets

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...