Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lamp-holder

/'læmp,houldə/

-socket) /'læmp,sɔkit/

danh từ

  • đui đèn
Biến thể từ lamp-holders số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...