Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lamp-holder

/'læmp,houldə/

“lamp-holders” là số nhiều của lamp-holder — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ lamp-holders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lamp-holder

/'læmp,houldə/

-socket) /'læmp,sɔkit/

danh từ

  • đui đèn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...