lamplight
/'læmplait/ phổ biến #21933
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lamplight
/'læmplait/
danh từ
- ánh sáng đèn, ánh sáng nhân tạo
Định nghĩa tiếng Anh
n. light from a lamp
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. light from a lamp
Đang tải...