lampooner
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lampooner
/læm'pu:nə/
ngoại động từ
- viết văn đả kích
Định nghĩa tiếng Anh
n mimics literary or musical style for comic effect
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n mimics literary or musical style for comic effect
Đang tải...