Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lampoon

/læm'pu:n/ GRE phổ biến #23603

“lampoons” là số nhiều của lampoon — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lampoon

/læm'pu:n/

danh từ

  • bài văn đả kích
Định nghĩa tiếng Anh

n a composition that imitates or misrepresents somebody's style, usually in a humorous way v ridicule with satire

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...