Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lamppost

/'læmppoust/ phổ biến #21321

“lampposts” là số nhiều của lamppost — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cột đèn đường danh từ

“The lamppost lights up the street at night.”Cột đèn đường chiếu sáng phố vào ban đêm.

Biến thể từ lampposts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lamppost

/'læmppoust/

danh từ

  • cột đèn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a metal post supporting an outdoor lamp (such as a streetlight)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...