Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lancet

/'lɑ:nsit/ GRE phổ biến #33480

“lancets” là số nhiều của lancet — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ lancets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lancet

/'lɑ:nsit/

danh từ

  • (y học) lưỡi trích
  • vòm đỉnh nhọn ((cũng) lancet arch)
  • cửa sổ nhọn phía trên ((cũng) lancet windown)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a surgical knife with a pointed double-edged blade; used for punctures and small incisions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...