lancet
/'lɑ:nsit/ GRE phổ biến #33480
“lancets” là số nhiều của lancet — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
lancets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lancet
/'lɑ:nsit/
danh từ
- (y học) lưỡi trích
- vòm đỉnh nhọn ((cũng) lancet arch)
- cửa sổ nhọn phía trên ((cũng) lancet windown)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a surgical knife with a pointed double-edged blade; used for punctures and small incisions