land waiter
/'lænd,weitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
land waiter
/'lænd,weitə/
danh từ
- nhân viên hải quan (Anh)
Từ điển Anh–Việt
112.178 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...