Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

land-agent

/'lænd,eidʤənt/

danh từ

  • người quản lý ruộng đất
  • người buôn bán đất đai
Biến thể từ land-agents số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...