Từ điển Anh–Việt

112.178 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

land-agent

/'lænd,eidʤənt/
Biến thể từ land-agents số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

land-agent

/'lænd,eidʤənt/

danh từ

  • người quản lý ruộng đất
  • người buôn bán đất đai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...