Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

land-agent

/'lænd,eidʤənt/

“land-agents” là số nhiều của land-agent — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ land-agents số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

land-agent

/'lænd,eidʤənt/

danh từ

  • người quản lý ruộng đất
  • người buôn bán đất đai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...