landfall
Nghĩa thường dùng
“The storm is expected to make landfall at midnight.”Cơn bão dự kiến vào bờ lúc nửa đêm.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
landfall
/'lændfɔ:l/
danh từ
- (hàng hải) sự trông thấy đất liền (từ một con tàu ở ngoài khơi)
- (hàng hải) đất liền (trông thấy từ con tàu ở ngoài khơi)
- (hàng hải) sự cập bến
- to make a good landfall: cập bến đúng dự định
- (hàng không) sự hạ cánh
Định nghĩa tiếng Anh
n. the seacoast first sighted on a voyage (or flight over water) n. the first sighting of land from the sea after a voyage (or flight over water)