Từ điển Anh–Việt

112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

landfall

/'lændfɔ:l/ phổ biến #18236

“landfalls” là số nhiều của landfall — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lúc bão vào bờ danh từ

“The storm is expected to make landfall at midnight.”Cơn bão dự kiến vào bờ lúc nửa đêm.

Biến thể từ landfalls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

landfall

/'lændfɔ:l/

danh từ

  • (hàng hải) sự trông thấy đất liền (từ một con tàu ở ngoài khơi)
  • (hàng hải) đất liền (trông thấy từ con tàu ở ngoài khơi)
  • (hàng hải) sự cập bến
    • to make a good landfall: cập bến đúng dự định
  • (hàng không) sự hạ cánh
Định nghĩa tiếng Anh

n. the seacoast first sighted on a voyage (or flight over water) n. the first sighting of land from the sea after a voyage (or flight over water)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...