Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

landing field

/ˈlændɪŋ fi:ld/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

landing field

//

* danh từ
  • bãi đáp, bãi hạ cánh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...