Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“landladies” là số nhiều của landlady — đang hiển thị từ gốc:
IELTSCollins ★ phổ biến #17554

landlady

/'læn,leidi/

danh từ

  • bà chủ nhà (nhà cho thuê)
  • bà chủ nhà trọ, bà chủ khách sạn
  • mụ địa ch
Biến thể từ landladies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a landlord who is a woman

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...