landlady
/'læn,leidi/
danh từ
- bà chủ nhà (nhà cho thuê)
- bà chủ nhà trọ, bà chủ khách sạn
- mụ địa ch
Biến thể từ
landladies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a landlord who is a woman