landline
/ˈlændlaɪn/
Nghĩa thường dùng
điện thoại bàn
danh từ
“We have a landline at home.”Chúng tôi có điện thoại bàn ở nhà.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- điện thoại bàn (cố định)
ví dụ
The office has a landline for calls. — Văn phòng có điện thoại bàn để nghe gọi.