Từ điển Anh–Việt

112.178 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

landloper

/'lænd,loupə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

landloper

/'lænd,loupə/

danh từ

  • người lang thang, ma cà rồng
Định nghĩa tiếng Anh

n. Same as Landlouper.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...