Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #6724

landlord

/'lændlɔ:d/

danh từ

  • chủ nhà (nhà cho thuê)
  • chủ quán trọ, chủ khách sạn
  • địa ch
Biến thể từ landlords số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a landowner who leases to others

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...