Từ điển Anh–Việt

112.194 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

landlord

/'lændlɔ:d/ Collins ★★ phổ biến #6724

“landlords” là số nhiều của landlord — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chủ nhà cho thuê danh từ

“The landlord raised the rent this month.”Chủ nhà tăng tiền thuê tháng này.

Biến thể từ landlords số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

landlord

/'lændlɔ:d/

danh từ

  • chủ nhà (nhà cho thuê)
  • chủ quán trọ, chủ khách sạn
  • địa ch
Định nghĩa tiếng Anh

n. a landowner who leases to others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...