Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

landmass

/'lændmæs/ TOEFL phổ biến #25228

“landmasses” là số nhiều của landmass — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

diện tích đất lớn danh từ

“The continent is the largest landmass on Earth.”Châu lục là diện tích đất lớn nhất trên Trái Đất.

Biến thể từ landmasses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

landmass

//

* danh từ
  • vùng đất rộng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a large continuous extent of land

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...