landmass
/'lændmæs/ TOEFL phổ biến #25228
“landmasses” là số nhiều của landmass — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
diện tích đất lớn
danh từ
“The continent is the largest landmass on Earth.”Châu lục là diện tích đất lớn nhất trên Trái Đất.
Biến thể từ
landmasses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
landmass
//
* danh từ- vùng đất rộng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a large continuous extent of land