Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #7830

landowner

/'lænd,ounə/

danh từ

  • địa ch
Biến thể từ landowners số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a holder or proprietor of land

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...