Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

landownership

/'lænd,әjnәʃip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

landownership

//

* danh từ
  • quyền sở hữu đất đai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...