landscape gardening
/ˈlændskeip ˈgɑ:dnɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
landscape gardening
//
- kiến trúc phong cảnh
Từ điển Anh–Việt
112.142 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...