Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“landsmen” là số nhiều của landsman — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #31643

landsman

/'lændzmən/

danh từ

  • người vùng đất liền (sống và làm ăn trên đất liền)
  • người không quen đi biển
Biến thể từ landsmen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who lives and works on land\nn an inexperienced sailor; a sailor on the first voyage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...