Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

langobard

/'læŋ^әu'bɑ:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

langobard

//

* danh từ
  • người Langôba (xâm nhập nước ý ở (thế kỷ) thứ sáu)
Định nghĩa tiếng Anh

n a member of a Germanic people who invaded northern Italy in the 6th century

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...