langobardic
/,læŋ^ә'bɑ:dik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
langobardic
//
* tính từ- thuộc người Langôba
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...