Từ điển Anh–Việt

112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

languorous

/'læɳgərəs/ phổ biến #28704
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

languorous

/'læɳgərəs/

tính từ

  • ẻo lả, yếu đuối
  • uể oải, lừ đừ
  • nặng nề, u ám (trời, thời tiết)
Định nghĩa tiếng Anh

s lacking spirit or liveliness

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...