languorous
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
languorous
/'læɳgərəs/
tính từ
- ẻo lả, yếu đuối
- uể oải, lừ đừ
- nặng nề, u ám (trời, thời tiết)
Định nghĩa tiếng Anh
s lacking spirit or liveliness
Từ điển Anh–Việt
112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s lacking spirit or liveliness
Đang tải...